Nghĩa của từ "develop into" trong tiếng Việt

"develop into" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

develop into

US /dɪˈvel.əp ˈɪn.tuː/
UK /dɪˈvel.əp ˈɪn.tuː/
"develop into" picture

Cụm động từ

phát triển thành, trở thành

to grow or change into something more advanced, larger, or stronger

Ví dụ:
The small town has developed into a major city.
Thị trấn nhỏ đã phát triển thành một thành phố lớn.
What started as a hobby soon developed into a successful business.
Những gì bắt đầu như một sở thích đã sớm phát triển thành một doanh nghiệp thành công.